베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "bào ngư" (1)
bào ngư

영어
명사Abalone
Bào ngư rất đắt.
Abalone is very expensive.
관련 단어 "bào ngư" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "bào ngư" (2)
Bào ngư rất đắt.
Abalone is very expensive.
Chính quyền đã cảnh báo người dân về cơn bão sắp tới.
The authorities warned residents about the approaching storm.
